Số C-1, Chuntianyuan, quận Ganjingzi, thành phố Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc
Ghi khứ hồi 4 t/h

Ghi khứ hồi 4 t/h

Ghi khứ hồi 4 t/h

Ghi xích nồi hơi, lò ghi bậc thang di động – nhà máy đối tác Huiying. Nhà máy Huiying được thành lập năm 2006, hiện có tài sản cố định hơn 500 triệu nhân dân tệ. Văn phòng chính.

▌Giới thiệu sản phẩm

Ghi khứ hồi thường được chia thành ghi khứ hồi nghiêng và ghi khứ hồi nằm ngang tùy theo kết cấu. Ghi khứ hồi có dạng bậc thang, gồm các tấm ghi cố định và các tấm ghi di động được bố trí xen kẽ. Tấm ghi di động chuyển động tới lui để đẩy than di chuyển đều xuống dưới. Hành trình thường là 70–110 mm. Nếu chất lượng than kém, hãy chọn hành trình lớn.

Lớp than bị ép, lăn và khuấy trộn khi tấm ghi di động chuyển động, đồng thời một phần than mới được đẩy lên trên lớp than đang cháy nóng bên dưới. Khi tấm ghi di động trở lại, một phần hạt than đang cháy nóng sẽ được đưa trở lại đáy của lớp than mới chưa cháy, khiến lớp nhiên liệu có đặc điểm cháy hai mặt. Khác với ghi xích, giữa lớp than và ghi có chuyển động tương đối, giúp làm tơi lớp than để tăng độ thấm khí, đồng thời lực ma sát ép giữa các hạt than cũng làm lớp vỏ tro bọc bên ngoài các hạt than nóng bong ra, có lợi cho việc cháy cốc. Chuyển động khứ hồi của ghi cũng có thể phá vỡ các khối cốc có độ kết dính yếu, có tác dụng nhất định đối với quá trình cháy.

▌Phạm vi áp dụng và yêu cầu (一)Phạm vi áp dụng Ghi khứ hồi có thể dùng cho nồi hơi 1–200 t/h, với phạm vi lựa chọn nhiên liệu rộng hơn. (二)Yêu cầu sử dụng

Chất lượng than sử dụng cho loại ghi này phải đáp ứng các yêu cầu sau:

(1) Yêu cầu về kích thước hạt: kích thước hạt than tối đa không quá 40 mm, than mịn 0–6 mm không chiếm dưới 50% nhiên liệu, hàm lượng than 0–3 mm phải dưới 25%;

(2) Độ ẩm của than phải dưới 15%, tốt nhất là 5–10%;

(3) Hàm lượng tro của quá trình cháy không được dưới 10%, nhiệt độ nóng chảy của tro tốt hơn 1200℃.

▌Đặc điểm kết cấu

Ghi khứ hồi gồm phễu than, giá đỡ, dầm di động, dầm cố định, tấm ghi (tấm ghi di động và tấm ghi cố định), tấm chắn gió phía trước và hệ thống truyền động.

Ghi khứ hồi

▌Thông số kiểu

Công suất bốc hơi của nồi hơi Diện tích hiệu dụng của ghi m2 Chiều rộng hiệu dụng của ghi mm Tỷ lệ diện tích mặt cắt thông gió Mô men xoắn trục truyền động N.m Góc nghiêng
4 t/h 5.56 1600 6-8% 2000 Theo yêu cầu khách hàng
6 t/h 6.08 1600 6-8% 3000 Theo yêu cầu khách hàng
8 t/h 8.5 2100 6-8% 4000 Theo yêu cầu khách hàng
10 t/h 12.99 2020 6-8% 5000 Theo yêu cầu khách hàng
15 t/h 22.04 3300 6-8% 7500 Theo yêu cầu khách hàng
30 t/h 29.65 3730 6-8% 30000 Theo yêu cầu khách hàng
40 t/h 40 4630 6-8% 40000 Theo yêu cầu khách hàng
65 t/h 60.16 7020 6-8% 60000 Theo yêu cầu khách hàng
100 t/h 99.56 10480 6-8% 75000 Theo yêu cầu khách hàng
130 t/h 100 11580 6-8% 100000 Theo yêu cầu khách hàng
160 t/h 153 14700 6-8% 125000 Theo yêu cầu khách hàng
200 t/h 185 17780 6-8% 150000 Theo yêu cầu khách hàng
260 t/h 248 18400 6-8% 185000 Theo yêu cầu khách hàng
300 t/h 295 20700 6-8% 210000 Theo yêu cầu khách hàng

▌Kết cấu và đặc tính

(1) Toàn bộ bề mặt cháy của ghi được cấu tạo từ ghi di động và ghi cố định, xếp chồng thành dạng bậc thang xen kẽ. Ghi cố định được lắp trên dầm cố định của ghi, dầm cố định được cố định trên khung ghi. Ghi di động được lắp vào dầm di động của ghi, dầm di động được lắp trên khung di động, khung di động được đặt trên giá đỡ của khung ghi. Khung di động được nối với cơ cấu truyền động bên ngoài bằng thanh truyền.

(2) Khi khởi động động cơ, thanh truyền sẽ kéo khung di động dưới sự dẫn động của hộp giảm tốc, khiến tấm ghi di động chuyển động tới lui trên tấm ghi cố định. Hành trình khứ hồi được xác định theo kích thước cụ thể của tấm ghi và chất lượng than cụ thể của nồi hơi trong quá trình thiết kế ghi. Thường là 70–180 mm.

(3) Bên trong ghi áp dụng cấp gió phân đoạn. Ghi được bố trí nhiều khoang gió độc lập dọc theo chiều dọc, gió đi vào khoang gió từ ống thổi hoặc ống dẫn gió ở hai bên. Lượng gió vào mỗi khoang gió được điều chỉnh bằng thiết bị điều hòa gió.

(4) Phễu than được lắp trên các tấm vách ở hai bên giá đỡ, độ dày lớp than được điều chỉnh bằng việc nâng hạ cửa than.

(5) Ghi có thể được giao ở hai dạng: nguyên cụm và dạng bộ phận. Người dùng có thể lựa chọn theo nhu cầu.

(6) Một trong những đặc điểm chính của ghi khứ hồi nghiêng, khác với ghi xích, là chuyển động tương đối giữa ghi và than. Khi ghi di động di chuyển lùi xuống dưới, một phần than mới được đẩy lên trên than đã cháy. Khi ghi di động tiến lên trên, một phần than đã cháy quay trở lại đáy lớp than chưa cháy để làm nóng than mới. Điều kiện bắt lửa này tương tự như lò thủ công nhưng tốt hơn lò ghi xích. Trong quá trình bị đẩy, than liên tục bị ép, từ đó phá vỡ khối cốc và vỏ tro. Đồng thời, than lăn chậm, khiến lớp than tơi xốp và bằng phẳng, có lợi cho quá trình cháy.

▌Ưu điểm

1. Ghi khứ hồi nghiêng có kết cấu đơn giản, dễ gia công và chế tạo, thuận tiện sử dụng và bảo trì, tiêu hao kim loại thấp. So với ghi xích, nó có thể thích ứng với việc đốt các loại nhiên liệu kém chất lượng, như than bituminous loại II, than bituminous loại I, than non, than gầy và các loại than khác;

2. So với ghi xích, nó phù hợp để đốt than kém chất lượng có độ ẩm và hàm lượng tro cao, nhiệt trị thấp (12560kJ/kg) và than dễ kết cốc;

3. Khi cấp gió hợp lý và rò rỉ gió nhỏ, hàm lượng cacbon trong tro thường là 18%–20%, thấp hơn 5%–10% so với tro từ lò đốt thủ công, giúp tiết kiệm than và giảm khói đen.