▌Giới thiệu sản phẩm
Thiết kế ghi khứ hồi làm mát bằng không khí dạng nghiêng có thể tăng thể tích buồng đốt, có lợi cho việc cháy các thành phần dễ bay hơi.
Thiết kế ghi khứ hồi làm mát bằng không khí dạng nghiêng cũng có lợi cho nhiên liệu sinh khối hàm lượng cao lăn đều hoàn toàn trong vùng gia nhiệt sơ bộ của ghi, mỗi bề mặt nhiên liệu đều nhận được bức xạ từ khói nhiệt độ cao, đẩy nhanh quá trình bay hơi nước, giúp nhiên liệu cháy ổn định trong khi lăn tới vùng cháy của ghi.
▌Ưu điểm
Ghi khứ hồi được dẫn động bằng thủy lực, kết cấu tương đối ổn định, dễ điều chỉnh. Tốc độ lăn và di chuyển của nhiên liệu trong từng khu vực có thể được kiểm soát riêng biệt, do đó thời gian lưu của nhiên liệu trong từng khu vực có thể được kiểm soát chính xác, đảm bảo nhiên liệu sinh khối cháy hoàn toàn kiệt.
▌Phạm vi áp dụng và yêu cầu (一)Phạm vi áp dụng Ghi khứ hồi có thể dùng cho nồi hơi 1t-200t/h, với phạm vi lựa chọn nhiên liệu rộng hơn. (二)Yêu cầu sử dụng
Chất lượng than sử dụng cho loại ghi này phải đáp ứng các yêu cầu sau:
(1) Yêu cầu về kích thước hạt: kích thước hạt than tối đa không quá 40 mm, than mịn 0–6 mm không chiếm dưới 50% nhiên liệu, hàm lượng than 0–3 mm phải dưới 25%;
(2) Độ ẩm của than phải dưới 15%, tốt nhất là 5–10%;
(3) Hàm lượng tro của quá trình cháy không được dưới 10%, nhiệt độ nóng chảy của tro tốt hơn 1200℃.
▌Đặc điểm kết cấu
Ghi khứ hồi gồm phễu than, giá đỡ, dầm di động, dầm cố định, tấm ghi (tấm ghi di động và tấm ghi cố định), tấm chắn gió phía trước và hệ thống truyền động.

▌Thông số kiểu
| Công suất bốc hơi của nồi hơi | Diện tích hiệu dụng của ghi m2 | Chiều rộng hiệu dụng của ghi mm | Tỷ lệ diện tích mặt cắt thông gió | Mô men xoắn trục truyền động N.m | Góc nghiêng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 t/h | 5.56 | 1600 | 6-8% | 2000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 6 t/h | 6.08 | 1600 | 6-8% | 3000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 8 t/h | 8.5 | 2100 | 6-8% | 4000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 10 t/h | 12.99 | 2020 | 6-8% | 5000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 15 t/h | 22.04 | 3300 | 6-8% | 7500 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 30 t/h | 29.65 | 3730 | 6-8% | 30000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 40 t/h | 40 | 4630 | 6-8% | 40000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 65 t/h | 60.16 | 7020 | 6-8% | 60000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 100 t/h | 99.56 | 10480 | 6-8% | 75000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 130 t/h | 100 | 11580 | 6-8% | 100000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 160 t/h | 153 | 14700 | 6-8% | 125000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 200 t/h | 185 | 17780 | 6-8% | 150000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 260 t/h | 248 | 18400 | 6-8% | 185000 | Theo yêu cầu khách hàng |
| 300 t/h | 295 | 20700 | 6-8% | 210000 | Theo yêu cầu khách hàng |

▌Kết cấu và đặc tính
(1) Toàn bộ bề mặt cháy của ghi được cấu tạo từ ghi di động và ghi cố định, xếp chồng thành dạng bậc thang xen kẽ. Ghi cố định được lắp trên dầm cố định của ghi, dầm cố định được cố định trên khung ghi. Ghi di động được lắp vào dầm di động của ghi, dầm di động được lắp trên khung di động, khung di động được đặt trên giá đỡ của khung ghi. Khung di động được nối với cơ cấu truyền động bên ngoài bằng thanh truyền.
(2) Khi khởi động động cơ, thanh truyền sẽ kéo khung di động dưới sự dẫn động của hộp giảm tốc, khiến tấm ghi di động chuyển động tới lui trên tấm ghi cố định. Hành trình khứ hồi được xác định theo kích thước cụ thể của tấm ghi và chất lượng than cụ thể của nồi hơi trong quá trình thiết kế ghi. Thường là 70–180 mm.
(3) Bên trong ghi áp dụng cấp gió phân đoạn. Ghi được bố trí nhiều khoang gió độc lập dọc theo chiều dọc, gió đi vào khoang gió từ ống thổi hoặc ống dẫn gió ở hai bên. Lượng gió vào mỗi khoang gió được điều chỉnh bằng thiết bị điều hòa gió.
(4) Phễu than được lắp trên các tấm vách ở hai bên giá đỡ, độ dày lớp than được điều chỉnh bằng việc nâng hạ cửa than.
(5) Ghi có thể được giao ở hai dạng: nguyên cụm và dạng bộ phận. Người dùng có thể lựa chọn theo nhu cầu.
(6) Một trong những đặc điểm chính của ghi khứ hồi nghiêng, khác với ghi xích, là chuyển động tương đối giữa ghi và than. Khi ghi di động di chuyển lùi xuống dưới, một phần than mới được đẩy lên trên than đã cháy. Khi ghi di động tiến lên trên, một phần than đã cháy quay trở lại đáy lớp than chưa cháy để làm nóng than mới. Điều kiện bắt lửa này tương tự như lò thủ công nhưng tốt hơn lò ghi xích. Trong quá trình bị đẩy, than liên tục bị ép, từ đó phá vỡ khối cốc và vỏ tro. Đồng thời, than lăn chậm, khiến lớp than tơi xốp và bằng phẳng, có lợi cho quá trình cháy.
▌Ưu điểm
1. Ghi khứ hồi nghiêng có kết cấu đơn giản, dễ gia công và chế tạo, thuận tiện sử dụng và bảo trì, tiêu hao kim loại thấp. So với ghi xích, nó có thể thích ứng với việc đốt các loại nhiên liệu kém chất lượng, như than bituminous loại II, than bituminous loại I, than non, than gầy và các loại than khác;
2. So với ghi xích, nó phù hợp để đốt than kém chất lượng có độ ẩm và hàm lượng tro cao, nhiệt trị thấp (12560kJ/kg) và than dễ kết cốc;
3. Khi cấp gió hợp lý và rò rỉ gió nhỏ, hàm lượng cacbon trong tro thường là 18%–20%, thấp hơn 5%–10% so với tro từ lò đốt thủ công, giúp tiết kiệm than và giảm khói đen.
