Phạm vi độ ẩm nhiên liệu phù hợp cho lò sốt đốt sinh khối quay lại là bao nhiêu?
Phạm vi độ ẩm nhiên liệu của ghi khứ hồi sinh khối được xác định riêng cho vật liệu rời và viên nén. Độ ẩm ảnh hưởng tốc độ sấy, độ ổn định bắt lửa và hiệu suất nhiệt, cần giữ trong khoảng hợp lý.
Độ ẩm tối ưu
Sinh khối rời thông thường như dăm gỗ, rơm băm có độ ẩm nhận hàng tốt nhất 15%-25%, cân bằng tốc độ sấy, cháy ổn định và hiệu suất nhiệt, phù hợp kết cấu vùng sấy phía trước của ghi khứ hồi. Viên nén sinh khối có độ ẩm nhận hàng không lớn hơn 15%, lý tưởng 8%-15%, khi đó cháy ổn định và hiệu suất cao.
Giới hạn trên cho phép
Ghi khứ hồi có vùng sấy tối ưu có thể chịu ngắn hạn phế liệu nông lâm độ ẩm không lớn hơn 40% như vỏ cây, mùn cưa ướt; nhưng hiệu suất nhiệt giảm rõ, tổn thất nhiệt khói tăng, nhiệt độ buồng lửa bị ảnh hưởng, không thể chạy đầy tải lâu dài. Khi độ ẩm lớn hơn 40% lâu dài, bắt lửa khó, buồng lửa quá thấp, dễ cháy âm ỉ, đóng xỉ và ăn mòn ghi nặng hơn.
Điều khiển vận hành
Khi độ ẩm dưới 8%, nhiên liệu cháy quá nhanh, dễ trào lửa và quá nhiệt cục bộ, nguy cơ cháy hỏng ghi tăng, cần giảm gió cấp một, tăng tốc độ ghi và kiểm soát lượng cấp liệu. Trong vận hành thực tế điều chỉnh chiều dài vùng sấy, nhiệt độ gió cấp một và tốc độ cấp liệu theo độ ẩm đầu vào để nhiên liệu vào lò gần khoảng tối ưu.
| Dạng nhiên liệu | Độ ẩm vận hành bình thường | Giới hạn ngắn hạn |
|---|---|---|
| Sinh khối rời (dăm gỗ, rơm băm) | 15%-25% | Khoảng 40% |
| Viên nén sinh khối | 8%-15%, và không lớn hơn 15% | — |



